Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fertile period


noun
the time in the menstrual cycle when fertilization is most likely to be possible (7 days before to 7 days after ovulation)
Syn:
fertile phase
Hypernyms:
phase, stage
Part Holonyms:
menstrual cycle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.